TIẾNG ANH THIẾU NHI (50% GVNN)
PRE-SCHOOLERS (MẪU GIÁO, TỪ 4 – 6 TUỔI)
| Khóa học | Các cấp độ | Chuẩn đầu ra (khung CEFR) | Thời gian | Thời lượng | Số giờ, số buổi | Tổng số giờ | Số buổi học |
| ANGEL | 1 | PREA0 | 3 tháng | 15 tháng | 2 buổi/tuần, 1,5h/buổi | 36 giờ | 24 buổi |
| 2 | 3 tháng | 36 giờ | 24 buổi | ||||
| 3 | 3 tháng | 36 giờ | 24 buổi | ||||
| 4 | 3 tháng | 36 giờ | 24 buổi | ||||
| 5 | 3 tháng | 36 giờ | 24 buổi |
KIDS (THIẾU NHI, TỪ 6 ĐẾN 11-12 TUỔI)
| Cấp độ | Các level | Khung CEFR | Giáo trình | Thời gian | Thời lượng | Số giờ, số buổi | Tổng số giờ | Số buổi học |
| Starters | Starters 1 | Pre-A1 | Everybody Up 1 Fun for Starters |
3 tháng | 15 tháng | 2 buổi/tuần, 1,5h/buổi | 36 giờ | 24 buổi |
| Starters 2 | 3 tháng | 36 giờ | 24 buổi | |||||
| Starters 3 | Everybody Up 2 Fun for Starters |
3 tháng | 36 giờ | 24 buổi | ||||
| Starters 4 | 3 tháng | 36 giờ | 24 buổi | |||||
| Starters 5 | Fun for Starters | 3 tháng | 36 giờ | 24 buổi | ||||
| Movers | Movers 1 | A1 | Everybody Up 3Fun for Movers | 3 tháng | 15 tháng | 2 buổi/tuần, 1,5h/buổi | 36 giờ | 24 buổi |
| Movers 2 | 3 tháng | 36 giờ | 24 buổi | |||||
| Movers 3 | Everybody Up 4Fun for Movers | 3 tháng | 36 giờ | 24 buổi | ||||
| Movers 4 | 3 tháng | 36 giờ | 24 buổi | |||||
| Movers 5 | Fun for Movers | 3 tháng | 36 giờ | 24 buổi | ||||
| Flyers | Flyers 1 | A2 | Everybody Up 5Fun for Flyers | 3 tháng | 15 tháng | 2 buổi/tuần, 1,5h/buổi | 36 giờ | 24 buổi |
| Flyers 2 | 3 tháng | 36 giờ | 24 buổi | |||||
| Flyers 3 | Everybody Up 6Fun for Flyers | 3 tháng | 36 giờ | 24 buổi | ||||
| Flyers 4 | 3 tháng | 36 giờ | 24 buổi | |||||
| Flyers 5 | Fun for Flyers | 3 tháng | 36 giờ | 24 buổi |

KHÓA HỌC TIẾNG ANH KIDS 
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.